đình cao
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tên gọi một địa điểm: "đình cao" là tên riêng của một nơi cụ thể, thường được biết đến là nơi có nhiều người qua lại, tụ tập và đón đưa nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chúng tôi hẹn nhau gặp ở đình cao. (Chúng tôi hẹn nhau gặp ở đình cao.)
- Đình cao là nơi nhộn nhịp nhất trong vùng. (Đình cao là nơi nhộn nhịp nhất trong vùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tụ tập ở đình cao": tập trung, hội họp tại địa điểm có tên là đình cao.
- Mọi người thường tụ tập ở đình cao vào buổi chiều. (Mọi người thường tụ tập ở đình cao vào buổi chiều.)
Biến thể và từ gần giống
- Đình (danh từ): một công trình kiến trúc cổ truyền, thường là nơi sinh hoạt cộng đồng của làng xã Việt Nam.
- Bến đò (danh từ): nơi đón đưa khách bằng thuyền, cũng thường là điểm họp chợ, giao lưu.
Từ đồng nghĩa
- Điểm hẹn: nơi mọi người thường xuyên hẹn gặp nhau.
- Nơi tụ tập: địa điểm có nhiều người tập trung.
Lưu ý
- "Đình cao" là một danh từ riêng, thường được dùng như một địa danh cụ thể. Nghĩa của nó gắn liền với đặc điểm là nơi đông đúc, nhộn nhịp, nhiều người qua lại.
- tên một nơi có nhiều người qua lại đón đưa nhau hơn cả